| Dịch vụ | Bảng giá thuê xe du lịch Đà Nẵng |
| Thương hiệu | Top Driver |
| Loại dịch vụ | Xe đi riêng 4 – 7- 16 chỗ có tài xế |
| Đời xe – Màu xe | 2020 – 2026 / Trắng, bạc |
| Giá thuê xe | Chỉ từ 120.000 Đ / 1 chuyến. |
Bạn đang tìm kiếm dịch vụ cho thuê xe du lịch Đà Nẵng uy tín giá rẻ? Xem ngay “Bảng giá cho thuê xe Du lịch Đà Nẵng” Top Driver. Tại đây, quý khách dễ dàng lựa chọn dòng xe phù hợp, từ xe 4,7 chỗ đến 16 chỗ, 29 chỗ, 35 chỗ, 47 chỗ đến limousine cao cấp.
Thuê xe Đà Nẵng Top Driver chuyên cung cấp xe riêng có tài xế 4–7–16 chỗ phục vụ Đà Nẵng, Hội An, Huế và các tuyến du lịch miền Trung. Xe đời mới 2020–2026, tài xế bản địa am hiểu mọi tuyến đường. Cam kết minh bạch 100%, không phát sinh chi phí ẩn.

| Lịch trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe 16 chỗ |
|---|---|---|---|
| Xe sân bay Đà Nẵng – Trung tâm | 120.000đ | 150.000đ | 350.000đ |
| Đà Nẵng – Hội An (1 chiều) | 300.000đ | 350.000đ | 500.000đ |
| Đà Nẵng – Hội An (2 chiều) | 600.000đ | 700.000đ | 1.000.000đ |
| Đà Nẵng – Bà Nà Hills (1 chiều) | 350.000đ | 400.000đ | 600.000đ |
| Đà Nẵng – Bà Nà Hills (2 chiều) | 600.000đ | 700.000đ | 1.100.000đ |
| Đà Nẵng – Huế (1 chiều) | 1.200.000đ | 1.300.000đ | 2.500.000đ |
| Đà Nẵng – Huế (2 chiều) | 1.800.000đ | 1.900.000đ | 3.000.000đ |
| Đà Nẵng – InterContinental (1 chiều) | 300.000đ | 400.000đ | 600.000đ |
| Đà Nẵng – Lăng Cô (1 chiều) | 850.000đ | 900.000đ | 1.500.000đ |
| Đà Nẵng – VinWonders (1 chiều) | 450.000đ | 500.000đ | 900.000đ |
| Đà Nẵng – VinWonders (2 chiều) | 800.000đ | 900.000đ | 1.500.000đ |
| Đà Nẵng – Núi Thần Tài (1 chiều) | 450.000đ | 500.000đ | 800.000đ |
| Đà Nẵng – Núi Thần Tài (2 chiều) | 750.000đ | 850.000đ | 1.300.000đ |
| Đà Nẵng – Hòa Phú Thành (2 chiều) | 800.000đ | 990.000đ | 1.600.000đ |
| Đà Nẵng – Chùa Linh Ứng / Ngũ Hành Sơn (2 chiều) | 350.000đ | 450.000đ | 600.000đ |
| Đà Nẵng – Rừng Dừa Hội An (2 chiều) | 600.000đ | 700.000đ | 1.000.000đ |
| Đà Nẵng – Cù Lao Chàm (2 chiều) | 600.000đ | 700.000đ | 1.000.000đ |
| Đà Nẵng – Mỹ Sơn (2 chiều) | 1.000.000đ | 1.200.000đ | 1.600.000đ |
| Đà Nẵng – Mikazuki (1 chiều) | 300.000đ | 300.000đ | 500.000đ |

| Loại xe | Gói 12h/100km | Gói 10h/80km | Gói 6h/50km |
|---|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (VF5, Vios, Accent, City) | 1.200.000đ | 1.000.000đ | 900.000đ |
| Xe 7 chỗ (Veloz, Xpander, Limo Green) | 1.300.000đ | 1.100.000đ | 900.000đ |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Hyundai Solati) | 2.000.000đ | 1.800.000đ | 1.500.000đ |
Giá thuê xe theo ngày áp dụng cho khách tự do di chuyển nhiều điểm trong ngày, giới hạn km và thời gian. Đây là gói tiết kiệm nhất cho chuyến đi 1 ngày kết hợp nhiều điểm tham quan:
Xem thêm: giá xe Đà Nẵng Huế

| Lịch trình 1 chiều | km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ |
|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng – Tam Kỳ | 70 | 700.000đ | 800.000đ | 1.200.000đ |
| Đà Nẵng – Quảng Ngãi | 250 | 2.800.000đ | 3.000.000đ | 3.700.000đ |
| Đà Nẵng – La Vang | 300 | 3.400.000đ | 3.600.000đ | 4.500.000đ |
| Đà Nẵng – Quy Nhơn | 350 | 4.200.000đ | 4.400.000đ | 5.500.000đ |
| Đà Nẵng – Quảng Trị / Kon Tum | 400 | 4.600.000đ | 4.800.000đ | 6.000.000đ |
| Đà Nẵng – Tuy Hòa | 450 | 5.400.000đ | 5.600.000đ | 6.700.000đ |
| Đà Nẵng – Phong Nha / Gia Lai | 500 | 5.800.000đ | 6.000.000đ | 7.500.000đ |
| Đà Nẵng – Nha Trang | 550 | 6.600.000đ | 6.800.000đ | 8.500.000đ |
| Đà Nẵng – Hà Tĩnh / Đắk Lắk | 600 | 7.000.000đ | 7.200.000đ | 9.000.000đ |
| Đà Nẵng – Vinh / Đà Lạt | 800 | 9.400.000đ | 9.600.000đ | 12.000.000đ |
| Đà Nẵng – Thanh Hóa / Hải Phòng / Phan Thiết | 900 | 10.600.000đ | 10.800.000đ | 13.500.000đ |
| Đà Nẵng – Hà Nội / Vịnh Hạ Long / TP.HCM | 1.000 | 11.800.000đ | 12.000.000đ | 15.000.000đ |
| Đà Nẵng – Cần Thơ | 1.300 | 15.600.000đ | 15.800.000đ | 19.500.000đ |
Bảng khoảng cách giúp khách ước tính thời gian và chi phí di chuyển từ trung tâm Đà Nẵng:
Phù hợp cặp đôi, gia đình 2–3 người, khách công tác ít hành lý. Các dòng: Kia Cerato, Kia Morning, Hyundai Elantra, Hyundai i10, Hyundai Accent, Toyota Vios, Mazda 3, Mazda 2, Mitsubishi Attrage (đời từ 2020 trở lên). Tiết kiệm xăng, linh hoạt trong phố. Sức chứa 3 người + 2–3 vali cỡ trung.

Xem chi tiết giá thuê xe 7 chỗ tại Đà Nẵng.

Các dòng: Ford Transit, Hyundai Solati (đời 2020–2026). Giá từ 1.500.000đ đến 2.000.000đ/ ngày tùy gói thời gian/km. Sức chứa 12–15 người, khoang hành lý chứa 15–20 vali lớn. Phù hợp đoàn công ty, team building, du lịch nhóm 10+ người.

Các dòng: Dcar Limousine, Solati Limousine, Skybus. Phù hợp khách VIP, doanh nghiệp, nhóm muốn trải nghiệm hạng thương gia. Ghế da, không gian sang trọng. Sức chứa hành lý phụ thuộc cấu hình xe và số lượng khách; nên báo trước số vali khi đặt xe.


| Tuyến phổ biến | Thời gian tham khảo |
|---|---|
| Hội An | 45–60 phút |
| Bà Nà Hills | 45–60 phút |
| Huế | 2–2,5 giờ |
| Mỹ Sơn | khoảng 1 giờ |
| Núi Thần Tài | khoảng 1 giờ |

Hoặc nhấn nút “Chọn dịch vụ hoặc Báo gía” trên website để đặt xe tự động theo mẫu.
Xe đi riêng, không ghép khách
Cam kết mỗi chuyến xe phục vụ riêng một đoàn, tuyệt đối không ghép đoàn. Khách hàng chủ động lịch trình và không phải chờ đợi các nhóm khách khác.
Dòng xe phù hợp với mọi đoàn khách
Top Driver phục vụ mọi nhu cầu là luôn có sẵn xe bố trí dựa trên số lượng người, hành lý, quãng đường và ngân sách của đoàn.
Báo giá theo lịch trình
Giá trọn gói luôn ưu đãi và được tính dựa trên nhu cầu thực tế, hạng mục giá rõ ràng, giúp khách hàng biết trước chi phí và hạn chế phát sinh không rõ ràng.
Tài xế quen tuyến miền Trung
Tài xế là người bản địa thường xuyên phục vụ các tuyến Đà Nẵng, Hội An, Huế, miền Trung và các địa điểm du lịch lân cận.
Hỗ trợ nhiều loại hình chuyến đi
Top Driver đa dạng dịch vụ phục vụ mọi nhu cầu như tour du lịch, sân bay, golf, hội nghị, cưới hỏi, sự kiện, công tác và thuê xe nhiều ngày.
Xe 4 chỗ 1.000.000đ (10h/80km), xe 7 chỗ 1.100.000đ, xe 16 chỗ 1.800.000đ. Gói 12h/100km cộng thêm 200.000–300.000đ. Giá đã bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường trong nội thành.
Giá niêm yết chưa bao gồm VAT. Nếu cần xuất hóa đơn đỏ, vui lòng báo trước khi đặt xe để Top Driver cộng thêm 10% VAT vào tổng hóa đơn.
Có. Tất cả gói thuê xe tại Top Driver đều bao gồm tài xế chuyên nghiệp có bằng lái phù hợp dòng xe. Không áp dụng cho dịch vụ thuê xe tự lái.
Xe 4 chỗ 120.000đ, xe 7 chỗ 150.000đ, xe 16 chỗ 350.000đ về trung tâm. Đi Hội An 300–500K.
Hủy miễn phí trước 6 tiếng xuất phát, khuyến nghị báo trước 12–24 giờ. Với xe 16/29/35/45 chỗ có đặt cọc, được hoàn 100% nếu hủy trước 24 giờ.
Chi phí có thể phát sinh: vượt km; vượt giờ; phí qua đêm; cao tốc/bến bãi ngoài lịch trình; VAT nếu áp dụng. Tiền tip cho tài xế là tự nguyện, không bắt buộc.
Gói 10 tiếng/80km (rẻ nhất) hoặc gói 12 tiếng/100km. Nhận xe 8h sáng trả 6h tối (gói 10h) hoặc 8h tối (gói 12h). Quá giờ tính thêm 100–150K/giờ.
Không cần cọc với xe 4 và 7 chỗ đặt trong ngày. Cần cọc 30–50% với: xe 16/29/35/45 chỗ (cọc 30%, hoàn 100% nếu hủy trước 24h), dịp cao điểm Tết/lễ/hè (cọc 50%), và chuyến đi tỉnh trên 200km (cọc 30%).
Tất cả tài xế đều là người địa phương hoặc sống tại Đà Nẵng trên 5 năm, am hiểu tuyến đường, quán ăn, điểm chụp ảnh. Nhiều tài xế biết tiếng Anh cơ bản phục vụ khách quốc tế.
Đà Nẵng là điểm đến tuyệt vời với biển xanh, núi đẹp và ẩm thực phong phú. Để tận hưởng trọn vẹn chuyến đi, hãy chọn xe du lịch Đà Nẵng uy tín — Top Driver với 10+ năm kinh nghiệm, đội xe hiện đại, giá minh bạch. Số ĐKKD vận tải 481901126, Giấy phép KD 0402042183.
Đặt xe ngay hôm nay — nhận ưu đãi đến 15% vé tham quan kèm! Gọi 0903.42.62.52.

📞 ĐẶT XE NGAY — NHẬN ƯU ĐÃI ĐẾN 15% VÉ THAM QUAN KÈM!

Quản trị viên Top Driver. Nền tảng cung cấp thông tin và dịch vụ thuê xe du lịch tại Đà Nẵng trên top-driver.net. Với 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xe du lịch Đà Nẵng, trực tiếp vận hành và phục vụ khách bằng các dòng xe 4-7-16 chỗ trên những tuyến phổ biến như Đà Nẵng – Hội An, Bà Nà Hills, Huế, sân bay Đà Nẵng và các điểm du lịch miền Trung.
Thông tin trên website được xây dựng từ kinh nghiệm thực tế nhằm giúp du khách dễ dàng tham khảo giá xe, loại xe, thời gian di chuyển, lịch trình và kinh nghiệm thuê xe phù hợp với từng chuyến đi.
Top Driver – Đặt xe và tư vấn hành trình
Hotline / Zalo / WhatsApp: 0903.42.62.52
Website: top-driver.net
{{ item.label }}
{{ item.value ? item.value : currencyFormat( item.amount ) }}
Giá khoảng
{{ currencyFormat( pricing_summary.total_amount ) }}